Bảng giá dịch vụ niêm yết

Service Pricing & Policy

Dịch vụ điện dân dụng
Hạng mục công việc Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Kiểm tra, sửa chữa chập cháy điện Điểm 150.000 – 300.000
Lắp đặt bóng đèn, công tắc, ổ cắm Cái 80.000 – 150.000
Thi công dây điện nổi hoặc âm tường Mét 25.000 – 45.000
Lắp đặt quạt trần, quạt treo tường Bộ 150.000 – 300.000
Lắp đặt tủ điện, aptomat chống giật Bộ 200.000 – 400.000

Dịch vụ đường ống nước
Hạng mục công việc Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Sửa đường ống nước bục vỡ, rò rỉ Điểm 200.000 – 500.000
Thay thế vòi sen, lavabo, phụ kiện Bộ 100.000 – 250.000
Thông tắc bồn cầu, chậu rửa, thoát sàn Lần 250.000 – 600.000
Lắp đặt máy bơm, phao cơ, phao điện Bộ 300.000 – 500.000

Dịch vụ điện lạnh
Hạng mục công việc Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Vệ sinh máy lạnh treo tường Bộ 200.000 – 300.000
Kiểm tra, nạp gas máy lạnh Bộ 350.000 – 550.000
Tháo lắp, di dời máy lạnh Bộ 400.000 – 850.000

Quy định áp dụng

  • Báo giá: Đơn giá công thợ chưa bao gồm vật tư thay thế. Vật tư phát sinh sẽ được báo giá chi tiết trước khi lắp đặt.
  • Khảo sát: Đối với các công trình phức tạp hoặc dự án lớn, chúng tôi hỗ trợ khảo sát tận nơi miễn phí.
  • Thời gian: Dịch vụ hoạt động 24/7. Phụ phí áp dụng cho công việc thực hiện sau 22h hoặc ngày lễ tết.
  • Bảo hành: Tất cả dịch vụ sửa chữa được bảo hành từ 03 đến 12 tháng tùy hạng mục.